-
-
-
Tổng cộng:
-
Sản phẩm đã được thêm vào giỏ hàng
Số lượng:
Tổng tiền:
Xi lanh điện (Electric Linear Actuator / Servo Cylinder) là thiết bị chuyển đổi chuyển động quay của động cơ thành chuyển động tịnh tiến thông qua cơ cấu trục vít me (vít me bi hoặc vít me trượt). Việc tính chọn chính xác xi lanh điện phụ thuộc cốt lõi vào mối quan hệ đánh đổi giữa Lực ép (F) và Vận tốc (v), cùng với các giới hạn cơ học và chu kỳ làm việc của hệ thống.
Công suất cơ học đầu ra tại đầu cần đẩy xi lanh được xác định theo công thức kinh điển:
Tổng lực mà xi lanh điện cần cung cấp bao gồm 3 thành phần chính:
W = m × g (với g ≈ 9.81 m/s2).Ffriction = μ × m × g (với μ là hệ số ma sát, thanh trượt bi thường từ 0.005 đến 0.02, bạc lót từ 0.05 đến 0.15).Facc = mtotal × a (với a là gia tốc dịch chuyển).Hệ số an toàn làm việc (ks):
Trong chuyển động công nghiệp thực tế, xi lanh không chạy ngay lập tức ở tốc độ cực đại mà chuyển động theo đồ thị vận tốc hình thang (Trapezoidal Profile):
Với hành trình S và tổng thời gian di chuyển yêu cầu t, vận tốc lớn nhất và gia tốc được tính:
Cơ cấu trục vít quyết định 80% hiệu suất, độ mượt và khả năng tự khóa của xi lanh điện:
| Tiêu chí so sánh | Vít me bi (Ball Screw) | Vít me trượt (Lead / Trapezoidal Screw) |
|---|---|---|
| Hiệu suất truyền động (η) | Rất cao (85% – 95%) | Thấp (30% – 50%) |
| Khả năng chịu tải ép | Rất lớn (lên tới hàng trăm kN) | Trung bình – Nhỏ |
| Tốc độ dịch chuyển | Rất cao (> 1 m/s) | Thấp – Trung bình (< 0.1 m/s) |
| Chu kỳ làm việc (Duty Cycle) | Liên tục (50% – 100%) | Ngắt quãng (< 25% – 30%) |
| Khả năng tự khóa (Self-locking) | Không tự khóa (cần gắn phanh từ) | Có khả năng tự giữ tải khi mất điện |
| Giá thành | Cao hơn | Tiết kiệm chi phí |
Công thức liên hệ giữa tốc độ tịnh tiến và bước vít:
Nguyên tắc lựa chọn bước vít: Cần lực ép cực đại hoặc định vị chính xác cỡ micromet → chọn Pb = 2, 5 mm. Cần tốc độ cao → chọn Pb = 10, 20, 32 mm.
Để xi lanh phát ra đủ lực ép Freq và tốc độ v, động cơ cần đáp ứng các thông số:
1. Tốc độ quay trục vít:
2. Mô-men xoắn yêu cầu trên trục vít me:
3. Quy đổi về trục động cơ (qua hộp giảm tốc tỉ số truyền i):
1. Hiện tượng uốn dọc trục Euler (Buckling Load): Khi ép tải nặng với hành trình dài (thường > 300mm), trục vít có nguy cơ bị uốn cong gãy trước khi động cơ quá tải. Cần kiểm tra công thức Euler:
dr: đường kính chân ren vít (mm); L: chiều dài tự do của trục (mm); fb: hệ số liên kết gá đỡ (cố định - tự do fb=0.25, cố định - đỡ fb=2.0). Điều kiện an toàn: Freq ≤ Fbuckling / 2.5.
2. Chu kỳ làm việc (Duty Cycle - %ED):
Nếu Duty cycle > 30%: bắt buộc dùng xi lanh trang bị vít me bi + động cơ Servo/BLDC để tránh quá nhiệt động cơ và mòn trục vít.
1. Tính lực thiết kế (chọn hệ số an toàn ks = 1.4):
2. Lựa chọn loại cơ cấu truyền động:
3. Tính tốc độ quay trục vít:
4. Tính mô-men xoắn yêu cầu trên trục vít:
5. Lựa chọn cấu hình động cơ & hộp số tối ưu:
TN ≥ 6.2 N·m ở dải tốc độ 600 rpm. Động cơ này có kích thước rất lớn và chi phí cao.⇒ Kết luận tối ưu: Chọn động cơ Servo tiêu chuẩn công suất 400W – 750W (tốc độ định mức 3000 rpm, mô-men định mức 1.3 – 2.4 N·m) kết hợp hộp số hành tinh i=5. Hệ thống đạt độ nhỏ gọn cao, độ bền cao và chi phí tiết kiệm nhất.
| Nhu cầu ứng dụng | Động cơ khuyến nghị | Cơ cấu trục vít | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Lực ép lớn (> 5 kN), tốc độ chậm - trung bình | Servo + Hộp giảm tốc hành tinh | Vít me bi bước nhỏ (Pb ≤ 5 mm) | Bắt buộc tính tải uốn Euler khi hành trình dài |
| Tốc độ cao (> 200 mm/s), lực trung bình | Động cơ Servo điều khiển xung/EtherCAT | Vít me bi bước lớn (Pb ≥ 10 – 20 mm) | Kiểm tra vận tốc tới hạn tránh rung cộng hưởng |
| Định vị chuẩn xác, tải nhẹ, tối ưu ngân sách | Động cơ bước (Step Motor) có Encoder | Vít me bi hoặc vít me trượt chất lượng cao | Kiểm soát gia tốc chống mất bước động cơ |
| Nâng hạ tải đứng, yêu cầu chống rơi khi mất điện | Động cơ có tích hợp phanh từ (Brake) | Vít me bi + phanh hoặc Vít me trượt tự khóa | Cộng lực trọng trường vào công thức lực tổng |
Khi chọn mua xi lanh điện công nghiệp, không nên chỉ nhìn vào thông số công suất động cơ. Hãy xác định chính xác Lực ép liên tục và lực đỉnh (Peak force), Tốc độ chu trình mong muốn, và Hành trình làm việc. Việc kết hợp đúng bước vít và hộp giảm tốc sẽ giúp bạn chọn được bộ xi lanh có kích thước nhỏ gọn nhất mà vẫn đảm bảo độ bền tối đa và tiết kiệm chi phí đầu tư.
Giao hàng toàn quốc
Tiếp tục mua hàngPhí vận chuyển: Tính lúc thanh toán
Thành tiền: