-
-
-
Tổng cộng:
-
Encoder 400 Xung NPN 5-24V (2 Pha AB) – Độ Chính Xác Cao, Đấu Nối Chuẩn PLC & Vi Điều Khiển
Encoder 400 xung NPN (ngõ ra 2 pha AB, dải nguồn 5 – 24VDC) là dòng cảm biến mã hóa góc quay quang học (Incremental Rotary Encoder) được ứng dụng rộng rãi nhất hiện nay trong các hệ thống tự động hóa máy móc, băng tải công nghiệp, máy dán nhãn decal và đo lường khoảng cách.
Với mức giá tối ưu chỉ 350.000đ, độ bền bỉ cao và khả năng tương thích trực tiếp với hầu hết các dòng PLC phổ biến (Mitsubishi, Delta, Siemens, Omron...) cũng như vi điều khiển (Arduino, STM32, ESP32), sản phẩm là sự lựa chọn tin cậy cho kỹ sư điều khiển, xưởng chế tạo máy và sinh viên nghiên cứu kỹ thuật.
Ưu đãi trực tiếp tại Vinadenki:
📞 Hotline Tư Vấn: 0963.78.18.38 350.000đ (Đổi mới 1:1 trong 3 tháng)
1. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Thuộc Tính | Thông Số Chi Tiết |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Cảm biến đo góc quay tương đối (Incremental Rotary Encoder) |
| Độ phân giải | 400 xung/vòng (400 Pulses Per Revolution - PPR) |
| Tín hiệu ngõ ra | 2 pha lệch nhau 90° vuông pha (Pha A, Pha B) |
| Dạng mạch ngõ ra | NPN Cực thu hở (Open Collector Output) |
| Điện áp hoạt động (Vcc) | DC 5V – 24V (Dải điện áp rộng, rất an toàn) |
| Tần số đáp ứng tối đa | Lên đến 20 kHz |
| Tốc độ quay cơ học | Tối đa 5000 – 6000 vòng/phút (RPM) |
| Kích thước trục (Cốt) | Φ 6 mm (Vát cạnh D-cut chống trượt khớp nối) |
| Kích thước thân vỏ | Đường kính Φ 38 mm – Chiều dài 35.5 mm |
| Chiều dài dây cáp | 1.5 mét (Cáp bọc lưới chống nhiễu chuyên dụng) |
| Chính sách bảo hành | 03 tháng (Đổi mới 1:1, hỗ trợ kỹ thuật tận tâm) |
2. Bảng Tư Vấn Chọn Độ Phân Giải Xung (PPR) Phù Hợp
Khi chọn mua Encoder, số xung quá thấp sẽ làm giảm độ chính xác, trong khi số xung quá lớn dễ gây tràn tần số quét của ngõ vào PLC. Bảng phân tích dưới đây giúp bạn đưa ra lựa chọn chuẩn xác:
| Số Xung (PPR) | Độ phân giải 1X | Độ phân giải 4X (PLC) | Ứng dụng phù hợp nhất | Tải tần số PLC |
|---|---|---|---|---|
| 100 PPR | 3.6° / xung | 0.9° / xung | Đếm số vòng quay thô, máy đếm số lượng | Rất nhẹ |
| 360 PPR | 1.0° / xung | 0.25° / xung | Hệ tọa độ góc độ tròn (360°), dễ tính góc xoay | Nhẹ |
| 400 PPR (Khuyên Dùng) | 0.9° / xung | 0.225° / xung | Máy dán nhãn, băng tải đếm mét, cắt bao bì, đo tốc độ motor | Tối ưu & êm ngõ vào |
| 600 PPR | 0.6° / xung | 0.15° / xung | Máy cắt chính xác cao, vít me hành trình ngắn | Trung bình |
| 1024 PPR | 0.351° / xung | 0.087° / xung | Định vị góc vi sai servo, máy CNC chính xác cao | Nặng (Dễ vượt trần kHz) |
3. 4 Ưu Điểm Đột Phá Của Dòng Encoder 400 Xung NPN
⚡ Nguồn Rộng 5V – 24V
Linh hoạt sử dụng trực tiếp từ nguồn USB 5V của mạch vi điều khiển (Arduino, STM32) cho đến nguồn công nghiệp 24V trong tủ PLC mà không cần thêm mạch hạ áp.
🔄 2 Pha Lệch Pha 90° (AB)
Tự động nhận biết chiều quay thuận hay nghịch. Cho phép cấu hình nhân 4X tần số trên phần mềm PLC để nâng độ phân giải lên đến 1600 xung/vòng.
🔌 Chuẩn NPN Open Collector
Đấu nối trực tiếp vào các ngõ vào tốc độ cao dạng Sink (0V) của PLC Mitsubishi FX3U/FX2N, Delta DVP mà không cần trở đệm phức tạp.
🛡️ Thân Kim Loại Chống Nhiễu
Thân nhôm Φ38mm dày dặn cùng dây cáp bọc lưới chống nhiễu (Shield), triệt tiêu sóng hài từ biến tần và động cơ lớn trong tủ điện.
GIẢN ĐỒ XUNG 2 PHA A - B LỆCH PHA 90° (QUADRATURE SIGNAL)
Khi quay thuận (CW): Pha A dẫn trước Pha B 90° | Khi quay nghịch (CCW): Pha B dẫn trước Pha A 90°
4. Hướng Dẫn Quy Ước Màu Dây & Đấu Nối Kỹ Thuật
Quy ước 4 màu dây chuẩn của Encoder:
🔴 Dây Đỏ: Nguồn dương (+5V – +24VDC)
⚫ Dây Đen: Nguồn âm (0V / GND)
⚪ Dây Trắng: Tín hiệu Pha A (Xung A)
🟢 Dây Xanh Lá: Tín hiệu Pha B (Xung B)
* Lưu ý: Dây vỏ bọc chống nhiễu (dây bạc) cần được nối vào cọc PE (tiếp địa tủ điện) để triệt tiêu nhiễu cao tần.
Trường Hợp 1: Đấu Nối Vào PLC Mitsubishi FX (FX1N, FX2N, FX3U, FX5U)
- Dây Đỏ → Nối nguồn +24VDC.
- Dây Đen → Nối chân 0V / COM của bộ nguồn.
- Chân S/S trên PLC → Bắt buộc nối vào nguồn +24V (để kích hoạt chế độ Sink Input).
- Dây Trắng (Pha A) → Đấu vào chân X0 (Ngõ vào ngắt tốc độ cao).
- Dây Xanh (Pha B) → Đấu vào chân X1 (Ngõ vào ngắt tốc độ cao).
// Kích hoạt Counter tốc độ cao C251 nhận xung từ 2 pha AB (X0 và X1)
LD M8000
DCNT C251 K999999
// So sánh khi đếm đạt 4000 xung (ứng với 500mm sản phẩm) thì kích ngắt dao cắt
LD>= C251 K4000
OUT Y0
LD M8000
DCNT C251 K999999
// So sánh khi đếm đạt 4000 xung (ứng với 500mm sản phẩm) thì kích ngắt dao cắt
LD>= C251 K4000
OUT Y0
Trường Hợp 2: Đấu Nối Vào PLC Delta DVP (DVP-14SS2, 12SE, 20SX2)
- Dây Đỏ → Nối chân 24V PLC Delta.
- Dây Đen → Nối chân 0V (GND) PLC Delta.
- Chân S/S trên PLC Delta → Nối vào nguồn +24V.
- Dây Trắng (A) → Nối chân X0, Dây Xanh (B) → Nối chân X1.
Trường Hợp 3: Đấu Nối Vào Arduino Uno / ESP32 / STM32
Vì ngõ ra là dạng NPN cực thu hở (Open Collector), khi đấu vào vi điều khiển 5V, bạn bắt buộc phải bật điện trở kéo lên nội (INPUT_PULLUP) hoặc hàn trở kéo ngoại 4.7 kΩ lên 5V:
- Dây Đỏ → Chân 5V Arduino | Dây Đen → Chân GND.
- Dây Trắng (Pha A) → Chân ngắt ngoài Digital Pin 2 (Interrupt 0).
- Dây Xanh (Pha B) → Chân ngắt ngoài Digital Pin 3 (Interrupt 1).
const int pinA = 2;
const int pinB = 3;
volatile long pulseCount = 0;
void setup() {
Serial.begin(115200);
// BẮT BUỘC bật INPUT_PULLUP cho ngõ ra NPN Open Collector
pinMode(pinA, INPUT_PULLUP);
pinMode(pinB, INPUT_PULLUP);
attachInterrupt(digitalPinToInterrupt(pinA), docEncoder, FALLING);
}
void docEncoder() {
// Nhận biết chiều quay tự động
if (digitalRead(pinB) == LOW) pulseCount++; else pulseCount--;
}
const int pinB = 3;
volatile long pulseCount = 0;
void setup() {
Serial.begin(115200);
// BẮT BUỘC bật INPUT_PULLUP cho ngõ ra NPN Open Collector
pinMode(pinA, INPUT_PULLUP);
pinMode(pinB, INPUT_PULLUP);
attachInterrupt(digitalPinToInterrupt(pinA), docEncoder, FALLING);
}
void docEncoder() {
// Nhận biết chiều quay tự động
if (digitalRead(pinB) == LOW) pulseCount++; else pulseCount--;
}
5. Bộ Công Thức Cơ Điện Tử Thực Tế Khi Lắp Máy
1. Tính tần số xung ngõ ra (f) theo vòng tua motor (N - RPM):
f (Hz) = (N × PPR) / 60
Ví dụ: Động cơ quay 1500 RPM, dùng Encoder 400 PPR → f = (1500 × 400) / 60 = 10.000 Hz (10 kHz). Tần số này hoàn toàn nằm trong dải đáp ứng 20 kHz của Encoder và khả năng xử lý của PLC Mitsubishi.
2. Tính chiều dài di chuyển (S) theo số xung đếm được (P):
S (mm) = [P × (π × D)] / [PPR × Hệ số nhân PLC]
(Trong đó D là đường kính con lăn tiếp xúc theo mm, Hệ số nhân trên PLC thường là 1X, 2X hoặc 4X).
6. Cẩm Nang Troubleshooting: Khắc Phục Lỗi Kỹ Thuật
⚠️ Hiện tượng 1: Số xung bị nhảy loạn, rớt xung khi bật biến tần
Cách xử lý: Nhiễu cao tần từ dây động cơ 3 pha biến tần cảm ứng sang cáp tín hiệu. Hãy đi dây Encoder trong máng điện riêng, tuyệt đối không đi chung với cáp nguồn động lực. Đồng thời nối dây bọc bạc (Shield) của Encoder về điểm tiếp địa PE tủ điện.
⚠️ Hiện tượng 2: Cốt Encoder bị nóng, quay nặng tay sau khi lắp vào máy
Cách xử lý: Lệch tâm cơ khí giữa trục motor và trục Encoder. Bắt buộc sử dụng khớp nối mềm (Φ6-Φ8mm hoặc Φ6-Φ6mm) để triệt tiêu sai số lệch tâm góc và lệch dọc trục, tránh gây gãy gãy hoặc hỏng ổ bi quang học bên trong.
⚠️ Hiện tượng 3: PLC không nhận xung (Đèn X0, X1 không chớp khi quay cốt)
Cách xử lý: Kiểm tra lại chân S/S của PLC xem đã đấu vào +24V chưa. Nếu đo điện áp giữa dây Trắng/Xanh với dây Đen (0V) khi quay chậm, điện áp phải dao động đảo chiều giữa 0V và 24V (hoặc 5V).
7. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Độ phân giải 400 xung/vòng có đủ chính xác cho máy dán nhãn hoặc cắt màng bao bì không?
Rất chính xác. Khi gắn encoder vào con lăn có chu vi 200 mm, ở chế độ nhân 4X trên PLC (tương đương 1600 xung/vòng), mỗi xung sẽ đại diện cho đúng 0.125 mm. Sai số này hoàn toàn đáp ứng xuất sắc cho các dây chuyền dán nhãn decal chai lọ, máy đóng gói và máy cắt bao bì tự động.
Tại sao Vinadenki lại khuyên dùng chuẩn ngõ ra NPN Open Collector?
Chuẩn NPN Cực thu hở (Open Collector) là chuẩn ngõ ra thông dụng và an toàn nhất cho thị trường tự động hóa Châu Á. Ngõ ra này tương thích tự nhiên với các dòng PLC Mitsubishi FX, Delta DVP, Samkoon (dạng Sink Input), đồng thời dễ dàng điều chỉnh mức điện áp sang 5V hoặc 3.3V cho vi điều khiển chỉ với 1 điện trở kéo lên.
Bộ sản phẩm mua tại Vinadenki đã bao gồm khớp nối mềm chưa?
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn gồm Encoder 400 xung và bộ đai ốc gá cốt. Quý khách có thể đặt mua thêm các loại khớp nối mềm hợp kim nhôm (Φ6-Φ6mm, Φ6-Φ8mm) trực tiếp tại kho Vinadenki với giá ưu đãi để lắp đặt máy đồng bộ và êm ái nhất.
ĐẶT MUA ENCODER 400 XUNG NPN CHÍNH HÃNG TẠI VINADENKI
Hàng có sẵn tại kho – Test sóng xung 100% trước khi xuất kho – Hỗ trợ code mẫu PLC tận tâm
📍 Địa chỉ kho: 30/7 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
✉️ Email: cskh@sges.vn
✉️ Email: cskh@sges.vn